堠 (hòu) trong tiếng Trung có nghĩa là "Trạm gác, mốc đường". Nó có 12 nét, bộ thủ là 土.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 堠亭 (hòu tíng), 烽堠 (fēng hòu), 堠吏 (hòu lì).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 堠 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 堠 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 堠 (hòu) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 土 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
堠 có nghĩa là Trạm gác, mốc đường.
堠 (hòu) gồm bộ 土 (thổ, đất) bên trái và phần 侯 (hòu, hầu tước) bên phải. Ban đầu, chữ này mô tả một ụ đất hoặc gò đất dùng làm mốc chỉ đường trên các tuyến đường cổ. Phần 侯 vừa biểu âm vừa gợi ý về chức quan hoặc người canh gác tại các trạm dừng chân, nơi thường đặt các mốc đất này.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người lính (侯) đứng trên một gò đất (土) để quan sát và canh gác con đường, đó chính là trạm gác 堠.
路边有一个堠亭。
lù biān yǒu yí gè hòu tíng
Bên lề đường có một trạm nghỉ chân.
远方有几座烽堠。
yuǎn fāng yǒu jǐ zuò fēng hòu
Nơi xa có mấy đài quan sát.
堠吏在检查路人。
hòu lì zài jiǎn chá lù rén
Quan coi trạm gác đang kiểm tra người qua đường.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 堠 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 堠 gồm bộ 土 (đất) và phần 侯 (hầu, người quý tộc hoặc quan lại). Bộ 土 thể hiện ý nghĩa về đất đai, gò đất, còn phần 侯 vừa cho âm đọc hòu vừa gợi liên tưởng đến người trông coi. Vì vậy, chữ này chỉ một ụ đất hoặc trạm gác trên đường, nơi có người đứng quan sát.