谴 (qiǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Khiển trách, lên án". Nó có 15 nét, bộ thủ là 讠, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 3.9/5 độ khó (khó).
Khó hơn 37% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 谴责 (qiǎn zé), 谴词 (qiǎn cí), 申谴 (shēn qiǎn).
Do có 15 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 谴 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 谴 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 谴 (qiǎn) có 15 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 讠 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
谴 có nghĩa là Khiển trách, lên án.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 谴 thuộc mức trung cấp.
Chữ 谴 (qiǎn) gồm bộ 讠 (ngôn, nói) bên trái và bộ 遣 (khiển, phái đi) bên phải. Bộ 讠 cho thấy liên quan đến lời nói, còn 遣 vừa cho âm vừa gợi ý nghĩa 'đuổi đi', 'phái đi'. Ý nghĩa ban đầu là 'khiển trách bằng lời', tức dùng lời nói để đuổi hoặc trách mắng ai đó.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang dùng lời nói (讠) để 'đuổi' (遣) một người khác ra khỏi nhà vì họ làm điều sai trái – đó là hành động khiển trách.
大家都谴责这种行为。
dà jiā dōu qiǎn zé zhè zhǒng xíng wéi
Mọi người đều lên án hành vi này.
写文章要注重谴词。
xiě wén zhāng yào zhù zhòng qiǎn cí
Viết văn cần chú ý cách dùng từ.
他受到了上级的申谴。
tā shòu dào le shàng jí de shēn qiǎn
Anh ấy đã bị cấp trên khiển trách.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 谴 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 谴 gồm bộ 讠 (ngôn) chỉ lời nói và bộ 遣 (khiển) chỉ sự phái đi, đuổi đi. Sự kết hợp này thể hiện hành động dùng lời nói để trách mắng hoặc lên án ai đó, khiến họ phải rời đi hoặc nhận lỗi. Bộ 讠 cho thấy hành động này thuộc về ngôn ngữ, còn 遣 gợi ý kết quả là người bị trách phải chịu hình phạt hoặc bị đuổi.