Hanzi Writer

Cách viết 谪 (zhé) — ý nghĩa “Đày đi”

zhé 13 nét Bộ thủ: 讠

谪 (zhé) trong tiếng Trung có nghĩa là "Đày đi". Nó có 13 nét, bộ thủ là 讠.

Đánh giá 3.9/5 độ khó (khó).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 贬谪 (biǎn zhé), 谪居 (zhé jū), 谪仙 (zhé xiān).

Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 谪 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 谪 - zhé

Luyện viết 谪 (zhé)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 谪 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (zhé) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Đày đi.

Hán tự
Pinyinzhé (zhe)
Ý nghĩaĐày đi
Số nét13
Bộ thủ
Độ khó3.9/5

谪 (zhé) gồm bộ 讠 (ngôn, nói) bên trái và phần 啇 (đế) bên phải. 啇 là một biến thể của 適 (thích, đi đến), mang ý nghĩa chuyển động hoặc di chuyển. Kết hợp lại, 谪 gợi ý về việc 'nói' (qua lời phán quyết) để 'di chuyển' ai đó đi xa, tức là đày ải.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một quan chức đang đứng trước triều đình, nghe lời phán quyết 'ngươi bị đày' – lời nói (讠) đó khiến ông ta phải rời xa kinh thành (啇), như một cuộc di cư bắt buộc.

biǎn zhé
Bị đày đi xa, bị giáng chức (thời xưa)
zhé jū
Sống nơi bị đày
zhé xiān
Trích tiên

他被贬谪到远方。

tā bèi biǎn zhé dào yuǎn fāng

Ông ấy bị biếm trích đến nơi xa xôi.

他谪居在南方。

tā zhé jū zài nán fāng

Ông ấy bị đày đến sống ở phương Nam.

李白被称为谪仙。

lǐ bái bèi chēng wéi zhé xiān

Lý Bạch được mệnh danh là Trích Tiên.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) zhé 13
móu 11
chén 11
dié 11
Luyện tập thứ tự nét cho 谪 - zhé

Luyện viết 谪 (zhé)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 谪 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 谪

Chữ 谪 gồm bộ 讠 (ngôn, liên quan đến lời nói) và phần 啇 (biến thể của 適, nghĩa là đi đến). Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'dùng lời nói (của vua hoặc triều đình) để đưa ai đó đi xa', tức là đày ải. Bộ 讠 cho thấy hành động này xuất phát từ một mệnh lệnh, còn 啇 nhấn mạnh sự di chuyển.

Hán tự có bộ thủ 讠

Hán tự 13 nét khác