谦 (qiān) trong tiếng Trung có nghĩa là "Khiêm tốn". Nó có 12 nét, bộ thủ là 讠, thuộc cấp độ HSK 6.
Đánh giá 3.9/5 độ khó (khó).
Khó hơn 43% Hán tự cấp độ HSK 6.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 谦虚 (qiān xū), 谦让 (qiān ràng), 谦辞 (qiān cí).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 谦 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 谦 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 谦 (qiān) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 讠 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
谦 có nghĩa là Khiêm tốn.
Là Hán tự cấp độ HSK 6, 谦 thuộc mức trung cấp.
谦 là một chữ hình thanh, gồm bộ 讠 (ngôn, nói) biểu thị ý nghĩa liên quan đến lời nói và bộ 兼 (kiêm, gồm cả) biểu thị âm đọc. Ý nghĩa ban đầu là nói năng nhún nhường, không tự đề cao mình. Trong văn hóa Trung Quốc, khiêm tốn là một đức tính quan trọng, phản ánh qua cách ăn nói và hành xử.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang cúi đầu (兼) và nói năng nhẹ nhàng (讠), luôn nhường nhịn người khác – đó chính là sự khiêm tốn.
他为人很谦虚。
tā wéi rén hěn qiān xū
Anh ấy là người rất khiêm tốn.
我们要互相谦让。
wǒ men yào hù xiāng qiān ràng
Chúng ta cần nhường nhịn lẫn nhau.
这是一个谦辞。
zhè shì yí gè qiān cí
Đây là một từ khiêm tốn.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 谦 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
谦 gồm bộ 讠 (ngôn, nói) và bộ 兼 (kiêm). Bộ 讠 cho thấy ý nghĩa liên quan đến lời nói, còn bộ 兼 vừa cho âm đọc (qiān) vừa gợi ý về việc 'gồm cả' hay 'kiêm nhiều việc', nhưng ở đây nó bổ sung ý nghĩa cho sự khiêm tốn trong lời nói. Sự kết hợp này tạo nên ý 'ăn nói nhún nhường, không tự cao'.