Hanzi Writer

Cách viết 漂 (piāo/piǎo/piào) — ý nghĩa “Trôi nổi, tẩy trắng, đẹp”

piāo/piǎo/piào Cấp độ HSK 2 14 nét Bộ thủ: 氵

漂 (piāo/piǎo/piào) trong tiếng Trung có nghĩa là "Trôi nổi, tẩy trắng, đẹp". Nó có 14 nét, bộ thủ là 氵, thuộc cấp độ HSK 2.

Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).

Khó hơn 82% Hán tự cấp độ HSK 2.

Xuất hiện trong 5+ từ thông dụng bao gồm 漂浮 (piāo fú), 漂流 (piāo liú), 漂白 (piǎo bái).

Do có 14 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 漂 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 漂 - piāo/piǎo/piào

Luyện viết 漂 (piāo/piǎo/piào)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 漂 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (piāo/piǎo/piào) có 14 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Trôi nổi, tẩy trắng, đẹp.

Đây là chữ đa âm, các đọc: piāo, piǎo, piào.

Là Hán tự cấp độ HSK 2, là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.

Hán tự
Pinyinpiāo / piǎo / piào (piao)
Ý nghĩaTrôi nổi, tẩy trắng, đẹp
Số nét14
Bộ thủ
Cấp độ HSK2
Độ khó3.7/5

漂 gồm bộ thủy 氵 (nước) bên trái và 票 (piào, vé) bên phải. 票 vừa biểu âm vừa gợi ý nghĩa: giống như một tờ vé nhẹ trôi trên mặt nước, mang ý niệm 'trôi nổi'. Ban đầu, chữ này mô tả hành động giặt giũ, làm cho vải trắng sạch bằng cách vỗ nhẹ trong nước, về sau mở rộng nghĩa thành 'trôi nổi' và 'đẹp' (khi nói về người, mang nghĩa 'xinh đẹp').

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một tờ vé (票) rơi xuống dòng sông (氵), nó nhẹ nhàng trôi bồng bềnh trên mặt nước – đó là 'trôi nổi' (piāo). Khi bạn giặt quần áo trong nước, vỗ nhẹ để làm sạch, cũng là '漂' (piǎo).

piāo fú
Trôi nổi
piāo liú
Trôi dạt, chèo thuyền vượt thác
piǎo bái
Tẩy trắng
piǎo rǎn
Tẩy nhuộm
piào liàng
Đẹp

几片枯叶安静地漂浮在清澈的湖面上。

jǐ piàn kū yè ān jìng dì piāo fú zài qīng chè de hú miàn shàng

Vài chiếc lá khô lặng lẽ trôi trên mặt hồ trong vắt.

暑假里,我们去深山里的溪流参加了漂流。

shǔ jià lǐ wǒ men qù shēn shān lǐ de xī liú cān jiā le piāo liú

Trong kỳ nghỉ hè, chúng tôi đã đi chèo thuyền vượt thác trên dòng suối trong núi sâu.

这种洗涤剂具有极强的漂白功能。

zhè zhǒng xǐ dí jì jù yǒu jí qiáng de piǎo bái gōng néng

Loại chất tẩy rửa này có tính năng tẩy trắng cực mạnh.

经过漂染后的布料色彩非常稳固,不易掉色。

jīng guò piǎo rǎn hòu de bù liào sè cǎi fēi cháng wěn gù bù yì diào sè

Vải sau khi tẩy nhuộm có màu sắc rất bền, không dễ bị phai.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) piāo / piǎo / piào 14
12
12
zhā 12
Luyện tập thứ tự nét cho 漂 - piāo/piǎo/piào

Luyện viết 漂 (piāo/piǎo/piào)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 漂 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 漂

Chữ 漂 gồm bộ 氵 (nước) và 票 (vé). Bộ 氵 chỉ môi trường nước, còn 票 đóng vai trò biểu âm và gợi hình ảnh một vật nhẹ như tờ vé. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'trôi nổi' – vật gì đó nhẹ, di chuyển trên mặt nước. Ngoài ra, khi thêm nét phẩy trên đầu 票, chữ có thể đọc là piǎo, nghĩa là 'tẩy trắng' – hành động dùng nước làm sạch vải.

Thêm Hán tự HSK cấp 2

Hán tự có bộ thủ 氵

Hán tự 14 nét khác