浮 (fú) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nổi". Nó có 10 nét, bộ thủ là 氵, thuộc cấp độ HSK 6.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 73% Hán tự cấp độ HSK 6.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 漂浮 (piāo fú), 浮现 (fú xiàn), 浮力 (fú lì).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 浮 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 浮 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 浮 (fú) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 氵 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
浮 có nghĩa là Nổi.
Là Hán tự cấp độ HSK 6, 浮 thuộc mức trung cấp.
浮 (fú) gồm bộ thủy 氵 (nước) ở bên trái và chữ 孚 (phù) ở bên phải, vốn có nghĩa là 'ấp trứng' hoặc 'tin tưởng'. Hình ảnh ban đầu mô tả một con chim đang ấp trứng trên mặt nước, tạo nên ý nghĩa 'nổi lên' hoặc 'trôi nổi'. Qua thời gian, chữ này được dùng để chỉ sự vật nổi trên mặt nước hoặc hiện ra một cách rõ ràng.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một quả trứng (孚) rơi xuống nước (氵) và nổi lềnh bềnh trên mặt nước, đó là hình ảnh của chữ 浮.
云在空中漂浮。
yún zài kōng zhōng piāo fú
Mây trôi lơ lửng trên bầu trời.
脸上浮现出笑容。
liǎn shàng fú xiàn chū xiào róng
Nụ cười hiện lên trên khuôn mặt.
水有很大的浮力。
shuǐ yǒu hěn dà de fú lì
Nước có lực đẩy rất lớn.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 浮 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 浮 gồm bộ thủy 氵 (nước) và chữ 孚 (phù). Bộ thủy cho biết nghĩa liên quan đến nước, còn 孚 vừa là phần phát âm vừa gợi ý hình ảnh chim ấp trứng trên mặt nước, tạo nên ý nghĩa 'nổi' hoặc 'trôi'.