Hanzi Writer

Cách viết 膨 (péng) — ý nghĩa “Bành trướng, nở ra”

péng Cấp độ HSK 7 16 nét Bộ thủ: 月

膨 (péng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Bành trướng, nở ra". Nó có 16 nét, bộ thủ là 月, thuộc cấp độ HSK 7.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Khó hơn 84% Hán tự cấp độ HSK 7.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 膨胀 (péng zhàng), 膨化 (péng huà), 膨大 (péng dà).

Do có 16 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 膨 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 膨 - péng

Luyện viết 膨 (péng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 膨 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (péng) có 16 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Bành trướng, nở ra.

Là Hán tự cấp độ HSK 7, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinpéng (peng)
Ý nghĩaBành trướng, nở ra
Số nét16
Bộ thủ
Cấp độ HSK7
Độ khó4.2/5

Chữ 膨 gồm bộ 月 (thịt/thân thể) bên trái và 彭 (péng) bên phải. 彭 vốn là tiếng trống, gợi hình ảnh âm thanh lan tỏa, khuếch đại. Kết hợp lại, 膨 mang ý nghĩa 'thân thể phình ra, to lên như tiếng trống vang xa'.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng quả bóng bay đang phình to, mặt trăng (月) căng tròn, và tiếng trống 'bùng bùng' (彭) vang lên khi nó nổ.

péng zhàng
Bành trướng, giãn nở
péng huà
Làm phồng (thực phẩm)
péng dà
Phình to, giãn nở

气球正在膨胀。

qì qiú zhèng zài péng zhàng

Quả bóng đang giãn nở.

我不吃膨化食品。

wǒ bù chī péng huà shí pǐn

Tôi không ăn thực phẩm phồng (đồ ăn vặt như bim bim).

果实开始膨大了。

guǒ shí kāi shǐ péng dà le

Quả bắt đầu to dần lên.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) péng 16
méng 17
bǎng 14
14
Luyện tập thứ tự nét cho 膨 - péng

Luyện viết 膨 (péng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 膨 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 膨

Chữ 膨 gồm bộ 月 (thịt) và 彭 (tiếng trống). Bộ 月 cho thấy liên quan đến cơ thể, còn 彭 gợi âm thanh lan tỏa, khuếch đại. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'phình to, giãn nở' như cơ thể phồng lên.

Thêm Hán tự HSK cấp 7

Hán tự có bộ thủ 月

Hán tự 16 nét khác