朦 (méng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Mờ ảo (thường dùng trong từ ghép)". Nó có 17 nét, bộ thủ là 月, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 62% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 朦胧 (méng lóng), 朦朦胧胧 (méng méng lóng lóng), 月色朦胧 (yuè sè méng lóng).
Do có 17 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 朦 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 朦 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 朦 (méng) có 17 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 月 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
朦 có nghĩa là Mờ ảo (thường dùng trong từ ghép).
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 朦 thuộc mức trung cấp.
朦 gồm bộ 月 (mặt trăng) bên trái và 蒙 (mông, che phủ) bên phải. Bộ 月 gợi ý liên quan đến ánh trăng, còn 蒙 mang ý nghĩa che phủ, bao trùm. Sự kết hợp này tạo nên hình ảnh ánh trăng bị mây che, trở nên mờ ảo, không rõ ràng.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một đêm trăng sáng, nhưng có một tấm màn mỏng (蒙) phủ lên mặt trăng (月), khiến ánh trăng trở nên mờ ảo, lung linh.
窗外的景色很朦胧。
chuāng wài de jǐng sè hěn méng lóng
Cảnh sắc ngoài cửa sổ rất mờ ảo.
睡梦中感觉朦朦胧胧。
shuì mèng zhōng gǎn jué méng méng lóng lóng
Cảm thấy mơ màng trong giấc ngủ.
今晚月色朦胧。
jīn wǎn yuè sè méng lóng
Đêm nay ánh trăng mờ ảo.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 朦 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 朦 gồm bộ 月 (mặt trăng) và 蒙 (che phủ). Bộ 月 cho biết nghĩa liên quan đến ánh trăng, còn 蒙 mang ý nghĩa che phủ, bao trùm. Khi kết hợp, chúng tạo thành hình ảnh ánh trăng bị che phủ, trở nên mờ ảo, không rõ nét. Điều này giải thích vì sao 朦 có nghĩa là mờ ảo, mơ hồ.