膀 (bǎng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Vai, cánh tay". Nó có 14 nét, bộ thủ là 月, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 84% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 肩膀 (jiān bǎng), 翅膀 (chì bǎng), 膀子 (bǎng zi).
Do có 14 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 膀 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 膀 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 膀 (bǎng) có 14 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 月 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
膀 có nghĩa là Vai, cánh tay.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 膀 thuộc mức trung cấp.
Chữ 膀 gồm bộ 月 (thịt, cơ thể) bên trái và phần bên phải là 旁 (bên cạnh, bên hông). Ban đầu, 膀 chỉ phần thịt ở bên hông cơ thể, sau này mở rộng nghĩa thành vai và cánh tay. Hình dạng chữ thể hiện sự liên kết giữa bộ phận cơ thể và vị trí bên cạnh.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đứng thẳng, bộ 月 là phần thân, còn 旁 bên phải như cánh tay giang ra – chính là vai và cánh tay đang vươn tới bên cạnh.
他的肩膀很宽。
tā de jiān bǎng hěn kuān
Vai của anh ấy rất rộng.
鸟有两只翅膀。
niǎo yǒu liǎng zhǐ chì bǎng
Chim có hai chiếc cánh.
他甩开了膀子。
tā shuǎi kāi le bǎng zi
Anh ấy vung mạnh cánh tay (bắt đầu làm việc hăng hái).
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 膀 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 膀 gồm bộ 月 (thịt, cơ thể) và phần 旁 (bên cạnh). Bộ 月 cho biết đây là bộ phận cơ thể, còn 旁 gợi ý vị trí bên hông, nơi gắn với vai và cánh tay. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'vai' hoặc 'cánh tay' – phần cơ thể nằm ở bên cạnh thân.