胖 (pán/pàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Béo, mập". Nó có 9 nét, bộ thủ là ⺼, thuộc cấp độ HSK 3.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Khó hơn 68% Hán tự cấp độ HSK 3.
Xuất hiện trong 2+ từ thông dụng bao gồm 肥胖 (féi pàng), 心广体胖 (xīn guǎng tǐ pán).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 胖 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 胖 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 胖 (pán/pàng) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ ⺼ là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
胖 có nghĩa là Béo, mập.
Đây là chữ đa âm, các đọc: pán, pàng.
Là Hán tự cấp độ HSK 3, 胖 thuộc mức trung cấp.
胖 (pán) gồm bộ ⺼ (thịt, biến thể của 肉) và chữ 半 (bàn, một nửa). Bộ ⺼ cho thấy liên quan đến thịt, cơ thể; 半 gợi ý sự đầy đặn, tròn trịa như một nửa quả bóng. Kết hợp lại, 胖 mô tả người có thân hình mập mạp, nhiều thịt.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người có nửa thân trên (半) đầy đặn, nở nang, và phần thịt (⺼) đó phình to ra, khiến anh ta trông béo mập.
过度摄入甜食会导致身体出现肥胖问题。
guò dù shè rù tián shí huì dǎo zhì shēn tǐ chū xiàn féi pàng wèn tí
Tiêu thụ quá nhiều đồ ngọt sẽ dẫn đến vấn đề béo phì.
退休后的生活无忧无虑,他变得心广体胖了。
tuì xiū hòu de shēng huó wú yōu wú lǜ tā biàn dé xīn guǎng tǐ pán le
Cuộc sống sau khi nghỉ hưu không lo âu phiền muộn, ông ấy trở nên vui vẻ và phát tướng.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 胖 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
胖 gồm bộ ⺼ (thịt) và 半 (một nửa). Bộ ⺼ chỉ phần thịt, cơ thể; còn 半 mang ý nghĩa một nửa, nhưng ở đây nó gợi lên hình ảnh cơ thể đầy đặn, tròn trịa như một nửa quả bóng. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'béo, mập'.