徊 (huái) trong tiếng Trung có nghĩa là "Đi đi lại lại / Ngập ngừng". Nó có 9 nét, bộ thủ là 彳, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Khó hơn 40% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 徘徊 (pái huái), 徘徊不定 (pái huái bù dìng), 徘徊着 (pái huái zhe).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 徊 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 徊 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 徊 (huái) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 彳 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
徊 có nghĩa là Đi đi lại lại / Ngập ngừng.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 徊 thuộc mức trung cấp.
徊 gồm bộ 彳 (bước chân trái) và chữ 回 (quay lại). 彳 biểu thị hành động đi lại, 回 mang nghĩa quay vòng, kết hợp gợi tả việc đi tới đi lui, không dứt khoát.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người cứ bước tới rồi lại quay đầu (回) đi lui, tạo thành vòng tròn lẩn quẩn – đó là lúc bạn 徊 (do dự).
他在路口徘徊。
tā zài lù kǒu pái huái
Anh ấy đang đi đi lại lại ở ngã tư.
他心里徘徊不定。
tā xīn lǐ pái huái bù dìng
Anh ấy trong lòng do dự không quyết.
他在走廊里徘徊着。
tā zài zǒu láng lǐ pái huái zhe
Anh ấy đang đi đi lại lại trong hành lang.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 徊 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 徊 gồm bộ 彳 (bước chân trái) và 回 (quay lại). Bộ 彳 gợi ý hành động đi lại, còn 回 mang ý nghĩa quay vòng. Sự kết hợp này tạo nên hình ảnh một người đi tới rồi quay lui, diễn tả sự do dự, đi đi lại lại.