Hanzi Writer

Cách viết 隶 (lì) — ý nghĩa “Lệ (thuộc về, nô lệ)”

Cấp độ HSK 7 8 nét Bộ thủ: 隶

隶 (lì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Lệ (thuộc về, nô lệ)". Nó có 8 nét, bộ thủ là 隶, thuộc cấp độ HSK 7.

Đánh giá 3/5 độ khó (trung bình).

Khó hơn 8% Hán tự cấp độ HSK 7.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 隶书 (lì shū), 隶属 (lì shǔ), 奴隶 (nú lì).

Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 隶 đúng tỷ lệ và thứ tự.

Luyện tập thứ tự nét cho 隶 - lì

Luyện viết 隶 (lì)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 隶 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (lì) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Lệ (thuộc về, nô lệ).

Là Hán tự cấp độ HSK 7, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinlì (li)
Ý nghĩaLệ (thuộc về, nô lệ)
Số nét8
Bộ thủ
Cấp độ HSK7
Độ khó3/5

隶 (lì) ban đầu là hình ảnh một bàn tay nắm chặt một vật gì đó, tượng trưng cho việc bắt giữ hoặc nắm giữ. Theo thời gian, nó mang nghĩa 'thuộc về' hoặc 'nô lệ', vì nô lệ là những người bị nắm giữ và phụ thuộc vào chủ. Hình dạng hiện đại gồm phần trên là '聿' (bút lông) và phần dưới là '水' (nước), nhưng ý nghĩa gốc vẫn là sự ràng buộc.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người nô lệ đang cầm bút lông (聿) viết dưới trời mưa (水), nhưng anh ta bị xiềng xích, không thể tự do — điều đó nhắc bạn nhớ đến sự 'thuộc về' và 'nô lệ'.

lì shū
Chữ Lệ (một kiểu chữ Hán)
lì shǔ
Trực thuộc, thuộc về
nú lì
Nô lệ

我在学习写隶书。

wǒ zài xué xí xiě lì shū

Tôi đang học viết chữ Lệ.

这个部门隶属学校。

zhè ge bù mén lì shǔ xué xiào

Bộ phận này trực thuộc nhà trường.

奴隶获得了自由。

nú lì huò dé le zì yóu

Nô lệ đã giành được tự do.

Luyện tập thứ tự nét cho 隶 - lì

Luyện viết 隶 (lì)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 隶 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 隶

Chữ 隶 gồm phần trên là '聿' (bút lông) và phần dưới là '水' (nước). Ban đầu, nó mô tả một bàn tay nắm bắt, nhưng sau này được kết hợp với bút và nước, có thể gợi ý việc ghi chép hoặc kiểm soát. Sự kết hợp này nhấn mạnh ý nghĩa 'thuộc về' hoặc 'bị ràng buộc'.

Thêm Hán tự HSK cấp 7

Hán tự 8 nét khác