浓 (nóng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nồng, đậm". Nó có 9 nét, bộ thủ là 氵, thuộc cấp độ HSK 4.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Khó hơn 61% Hán tự cấp độ HSK 4.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 浓茶 (nóng chá), 浓厚 (nóng hòu), 浓烟 (nóng yān).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 浓 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 浓 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 浓 (nóng) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 氵 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
浓 có nghĩa là Nồng, đậm.
Là Hán tự cấp độ HSK 4, 浓 thuộc mức trung cấp.
浓 gồm bộ 氵 (thủy, nước) bên trái và 农 (nóng) bên phải, vốn là hình ảnh một người nông dân với dụng cụ lao động. Nghĩa gốc là nước có màu đậm, đặc, từ đó mở rộng thành ý nghĩa 'nồng, đậm' cho chất lỏng, màu sắc và tình cảm.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một nông dân đang pha trà, ông cho rất nhiều lá trà vào ấm, nước trà trở nên đặc và đậm màu, đó là 'trà nồng' (浓茶).
医生不让我喝浓茶。
yī shēng bù ràng wǒ hē nóng chá
Bác sĩ không cho tôi uống trà đặc.
这里的文化气息浓厚。
zhè lǐ de wén huà qì xī nóng hòu
Không khí văn hóa ở đây rất đậm đà.
森林里有浓烟。
sēn lín lǐ yǒu nóng yān
Có khói đặc trong rừng.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 浓 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 浓 gồm bộ 氵 (nước) và 农 (nông). Bộ 氵 cho biết liên quan đến nước, còn 农 cung cấp âm đọc và gợi ý về sự đặc, đậm. Kết hợp lại, 浓 chỉ nước có nồng độ cao, từ đó mở rộng sang các khái niệm trừu tượng như tình cảm nồng hậu.