厚 (hòu) trong tiếng Trung có nghĩa là "Dày". Nó có 9 nét, bộ thủ là 厂, thuộc cấp độ HSK 4.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Khó hơn 40% Hán tự cấp độ HSK 4.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 厚衣服 (hòu yī fú), 很厚 (hěn hòu), 厚度 (hòu dù).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 厚 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 厚 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 厚 (hòu) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 厂 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
厚 có nghĩa là Dày.
Là Hán tự cấp độ HSK 4, 厚 thuộc mức trung cấp.
厚 gồm bộ 厂 (vách đá) bên trên và 子 (đứa trẻ) bên dưới. Ban đầu, nó mô tả một vách đá dày và nặng, che chở cho đứa trẻ bên dưới – ý nghĩa 'dày' và 'dày dặn' phát triển từ hình ảnh sự dày đặc, vững chắc của tảng đá.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một vách đá (厂) rất dày, đến nỗi đứa trẻ (子) nằm dưới nó cảm thấy an toàn vì không gì có thể xuyên qua – đó là độ dày của sự bảo vệ.
今天要穿厚衣服。
jīn tiān yào chuān hòu yī fú
Hôm nay cần mặc quần áo dày.
这本书很厚。
zhè běn shū hěn hòu
Quyển sách này rất dày.
墙的厚度是多少?
qiáng de hòu dù shì duō shǎo
Độ dày của bức tường là bao nhiêu?
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 厚 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 厚 gồm bộ 厂 (hán tự chỉ vách đá hoặc sườn núi) và 子 (đứa trẻ). Sự kết hợp gợi lên hình ảnh một tảng đá dày và nặng phủ lên trên, che chở cho đứa trẻ bên dưới. Từ đó, nét nghĩa 'dày' được hình thành từ sự vững chắc, dày dặn của lớp đá.