Hanzi Writer

Cách viết 捏 (niē) — ý nghĩa “Nặn, bóp, véo”

niē Cấp độ HSK 7 10 nét Bộ thủ: 扌

捏 (niē) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nặn, bóp, véo". Nó có 10 nét, bộ thủ là 扌, thuộc cấp độ HSK 7.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Khó hơn 58% Hán tự cấp độ HSK 7.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 捏饺子 (niē jiǎo zi), 捏一捏 (niē yī niē), 捏泥人 (niē ní rén).

Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 捏 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 捏 - niē

Luyện viết 捏 (niē)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 捏 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (niē) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Nặn, bóp, véo.

Là Hán tự cấp độ HSK 7, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinniē (nie)
Ý nghĩaNặn, bóp, véo
Số nét10
Bộ thủ
Cấp độ HSK7
Độ khó4.2/5

捏 gồm bộ thủ 扌 (tay) bên trái và 日 (mặt trời) + 土 (đất) bên phải. Ban đầu, 捏 mô tả hành động dùng tay nhào nặn đất dưới ánh nắng, tạo hình. Dần dần, nó mang nghĩa khái quát là nặn, bóp, véo bất kỳ vật gì.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn dùng tay (扌) nhào nặn một nắm đất (土) dưới ánh nắng mặt trời (日) để tạo thành hình một con vật nhỏ.

niē jiǎo zi
Gói sủi cảo, nặn sủi cảo
niē yī niē
Bóp một cái, nặn một chút
niē ní rén
Nặn tò he, nặn người đất

我们一起捏饺子。

wǒ men yì qǐ niē jiǎo zi

Chúng ta cùng nặn sủi cảo nhé.

捏一捏这个玩具。

niē yī niē zhè ge wán jù

Bóp thử món đồ chơi này xem.

小朋友在捏泥人。

xiǎo péng yǒu zài niē ní rén

Các bạn nhỏ đang nặn người đất.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) niē 10
pēng 8
8
tái 8
Luyện tập thứ tự nét cho 捏 - niē

Luyện viết 捏 (niē)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 捏 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 捏

Chữ 捏 gồm bộ thủ 扌 (tay) và phần bên phải là 日 (mặt trời) + 土 (đất). Bộ thủ 扌 chỉ hành động dùng tay, còn phần còn lại gợi ý về việc nhào nặn đất dưới ánh nắng. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa dùng tay để nặn, bóp, véo.

Thêm Hán tự HSK cấp 7

Hán tự có bộ thủ 扌

Hán tự 10 nét khác