饺 (jiǎo) trong tiếng Trung có nghĩa là "Sủi cảo, bánh xếp". Nó có 9 nét, bộ thủ là 饣, thuộc cấp độ HSK 2.
Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).
Khó hơn 70% Hán tự cấp độ HSK 2.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 饺子 (jiǎo zi), 水饺 (shuǐ jiǎo), 蒸饺 (zhēng jiǎo).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 饺 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 饺 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 饺 (jiǎo) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 饣 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
饺 có nghĩa là Sủi cảo, bánh xếp.
Là Hán tự cấp độ HSK 2, 饺 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
饺 (jiǎo) kết hợp bộ 饣 (thực, biểu thị đồ ăn) và âm 交 (jiāo, chỉ cách phát âm). Chữ này mô tả loại bánh có nhân, thường được gói bằng vỏ bột mì, tượng trưng cho món ăn phổ biến trong dịp Tết Nguyên Đán.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc bánh sủi cảo với vỏ bột mềm, bên trong là nhân thịt thơm ngon, và bên cạnh là một chiếc thìa để múc nước chấm.
你会包饺子吗?
nǐ huì bāo jiǎo zi ma
Bạn có biết gói sủi cảo không?
我要一份水饺。
wǒ yào yī fèn shuǐ jiǎo
Tôi muốn một phần sủi cảo.
蒸饺的味道不错。
zhēng jiǎo de wèi dào bù cuò
Vị của sủi cảo hấp khá ngon.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 饺 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 饺 gồm bộ 饣 (thực) ở bên trái, biểu thị đồ ăn, và phần 交 (jiāo) ở bên phải, vừa chỉ âm vừa gợi ý về hình dáng gói lại. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'sủi cảo', một món ăn được gói kín.