娘 (niáng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Mẹ, cô gái". Nó có 10 nét, bộ thủ là 女, thuộc cấp độ HSK 3.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 72% Hán tự cấp độ HSK 3.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 姑娘 (gū niáng), 大娘 (dà niáng), 娘家 (niáng jiā).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 娘 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 娘 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 娘 (niáng) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 女 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
娘 có nghĩa là Mẹ, cô gái.
Là Hán tự cấp độ HSK 3, 娘 thuộc mức trung cấp.
娘 gồm bộ 女 (nữ, phụ nữ) bên trái và 良 (lương, tốt lành) bên phải. 良 vừa là thành phần biểu âm (phát âm gần giống niáng) vừa mang ý nghĩa tốt đẹp, dịu dàng. Hình ảnh một người phụ nữ đứng bên cạnh chữ 良 gợi lên người mẹ hiền lành, đảm đang.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người phụ nữ (女) đang đứng cạnh một mảnh ruộng tốt (良) – bà ấy chính là người mẹ chăm sóc gia đình, làm cho cuộc sống tốt đẹp hơn.
那个姑娘很漂亮。
nà ge gū niáng hěn piào liàng
Cô gái đó rất xinh đẹp.
王大娘人很好。
wáng dà niáng rén hěn hǎo
Bà Vương là người rất tốt.
她回娘家去了。
tā huí niáng jiā qù le
Cô ấy về nhà mẹ đẻ rồi.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 娘 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 娘 gồm bộ 女 (nữ) bên trái và chữ 良 (lương) bên phải. Bộ 女 chỉ giới tính nữ, còn 良 vừa cho âm đọc (niáng) vừa mang ý nghĩa tốt lành, hiền hậu. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'người phụ nữ tốt lành' – tức người mẹ.