妮 (nī) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cô gái / Bé gái". Nó có 8 nét, bộ thủ là 女.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 妮子 (nī zi), 珍妮 (zhēn nī), 妮妮 (nī nī).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 妮 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 妮 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 妮 (nī) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 女 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
妮 có nghĩa là Cô gái / Bé gái.
Chữ 妮 gồm bộ 女 (nữ, chỉ phụ nữ) ở bên trái và chữ 尼 (ní) ở bên phải. Bộ 女 thể hiện ý nghĩa liên quan đến con gái, còn 尼 vốn là hình ảnh một người ngồi, nhưng ở đây dùng để tạo âm 'ni'. Sự kết hợp này tạo nên một chữ chỉ bé gái, cô gái nhỏ, vừa có ý nghĩa vừa có âm đọc.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cô bé (女) đang ngồi xổm (尼) chơi đồ hàng, trông thật đáng yêu – đó là 妮!
这小妮子真聪明。
zhè xiǎo nī zi zhēn cōng míng
Cô bé này thật thông minh.
珍妮是我的好朋友。
zhēn nī shì wǒ de hǎo péng yǒu
Jenny là người bạn tốt của tôi.
妮妮正在画画。
nī nī zhèng zài huà huà
Ni Ni đang vẽ tranh.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 妮 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 妮 gồm bộ 女 (nữ, chỉ phụ nữ) ở bên trái và chữ 尼 (ní) ở bên phải. Bộ 女 mang ý nghĩa về giới tính nữ, còn 尼 chỉ đóng vai trò cho âm đọc 'ni'. Vì vậy, chữ 妮 có nghĩa là bé gái, cô gái nhỏ, kết hợp giữa ý nghĩa và âm thanh.