妲 (dá) trong tiếng Trung có nghĩa là "Đát (thường dùng trong tên riêng).". Nó có 8 nét, bộ thủ là 女.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 妲己 (dá jǐ), 苏妲己 (sū dá jǐ), 妲妲 (dá dá).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 妲 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 妲 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 妲 (dá) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 女 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
妲 có nghĩa là Đát (thường dùng trong tên riêng)..
妲 là chữ hình thanh, gồm bộ 女 (nữ, chỉ người phụ nữ) và bộ 旦 (đán, nghĩa gốc là bình minh, mặt trời mọc) đóng vai trò biểu âm. Chữ này xuất hiện từ thời cổ, thường dùng trong tên riêng, đặc biệt là tên của Đát Kỷ, một mỹ nhân nổi tiếng trong lịch sử Trung Quốc.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người phụ nữ (女) đứng dưới ánh bình minh (旦), tỏa sáng rực rỡ như nàng Đát Kỷ trong truyền thuyết.
妲己是古代传说的人物。
dá jǐ shì gǔ dài chuán shuō de rén wù
Đát Kỷ là một nhân vật trong truyền thuyết cổ đại.
故事里提到了苏妲己。
gù shì lǐ tí dào le sū dá jǐ
Trong truyện có nhắc đến Tô Đắc Kỷ.
这个字读作dá。
zhè ge zì dú zuò dá。
Chữ này đọc là dá.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 妲 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 妲 gồm bộ 女 (nữ) bên trái và bộ 旦 (đán) bên phải. Bộ 女 chỉ giới tính nữ, còn 旦 là bộ phận biểu âm, giúp nhớ cách đọc 'dá'. Sự kết hợp này tạo nên một chữ dùng để đặt tên cho phụ nữ, không có nghĩa thông dụng khác.