姑 (gū) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cô". Nó có 8 nét, bộ thủ là 女, thuộc cấp độ HSK 3.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Khó hơn 48% Hán tự cấp độ HSK 3.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 姑娘 (gū niáng), 姑姑 (gū gū), 姑妈 (gū mā).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 姑 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 姑 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 姑 (gū) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 女 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
姑 có nghĩa là Cô.
Là Hán tự cấp độ HSK 3, 姑 thuộc mức trung cấp.
姑 gồm bộ 女 (nữ, phụ nữ) ở bên trái và chữ 古 (gǔ, cổ xưa) ở bên phải. Bộ 女 chỉ ý nghĩa liên quan đến phụ nữ, còn 古 mang lại âm đọc gū và gợi ý về vai vế lớn tuổi trong gia đình. Ghép lại, 姑 chỉ người phụ nữ thuộc thế hệ trước, thường là chị em của cha.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người phụ nữ (女) đứng cạnh một chiếc trống cổ (古) trong sân đình, bà ấy chính là cô của bạn – người phụ nữ lớn tuổi trong gia đình.
那个姑娘很漂亮。
nà ge gū niáng hěn piào liàng
Cô gái đó rất xinh đẹp.
我姑姑在医院工作。
wǒ gū gū zài yī yuàn gōng zuò
Cô tôi làm việc ở bệnh viện.
姑妈送了我一个礼物。
gū mā sòng le wǒ yí gè lǐ wù
Cô đã tặng tôi một món quà.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 姑 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 姑 gồm bộ 女 (nữ) chỉ giới tính và chữ 古 (cổ) chỉ âm đọc gū. Bộ 女 cho thấy đây là từ chỉ phụ nữ, còn 古 gợi ý về thế hệ trước, lớn tuổi hơn mình. Vì vậy, 姑 dùng để chỉ người cô – chị em gái của cha.