Hanzi Writer

Cách viết 梦 (mèng) — ý nghĩa “Giấc mơ / Mơ”

mèng Cấp độ HSK 4 11 nét Bộ thủ: 木

梦 (mèng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Giấc mơ / Mơ". Nó có 11 nét, bộ thủ là 木, thuộc cấp độ HSK 4.

Đánh giá 3.9/5 độ khó (khó).

Khó hơn 54% Hán tự cấp độ HSK 4.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 梦想 (mèng xiǎng), 做梦 (zuò mèng), 梦话 (mèng huà).

Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 梦 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 梦 - mèng

Luyện viết 梦 (mèng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 梦 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (mèng) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Giấc mơ / Mơ.

Là Hán tự cấp độ HSK 4, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinmèng (meng)
Ý nghĩaGiấc mơ / Mơ
Số nét11
Bộ thủ
Cấp độ HSK4
Độ khó3.9/5

梦 là dạng giản thể của 夢, trong đó phần trên 艹 (cỏ) tượng trưng cho sự mờ ảo, phần giữa 罒 (mắt) và phần dưới 夕 (trăng) gợi lên hình ảnh mắt nhìn thấy cảnh vật dưới ánh trăng, như trong giấc mơ. Dạng giản thể đơn giản hóa thành 木 (gỗ) bên trên và 夕 (trăng) bên dưới, tạo thành hình ảnh cây cối dưới ánh trăng mơ hồ.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một đêm trăng sáng, bạn dựa vào gốc cây (木) và thiếp đi, nhìn thấy những hình ảnh lấp lánh như ánh trăng (夕) chiếu qua kẽ lá – đó là giấc mơ (梦).

mèng xiǎng
Ước mơ / Khát vọng
zuò mèng
Nằm mơ
mèng huà
Lời nói mơ / Chuyện viển vông

我的梦想是当老师。

wǒ de mèng xiǎng shì dāng lǎo shī

Ước mơ của tôi là trở thành giáo viên.

他躺在沙发上睡着了,好像正在做梦。

tā tǎng zài shā fā shàng shuì zháo le , hǎo xiàng zhèng zài zuò mèng 。

Anh ấy nằm trên ghế sofa ngủ thiếp đi, hình như đang nằm mơ.

他睡觉时爱说梦话。

tā shuì jiào shí ài shuō mèng huà

Anh ấy hay nói mớ khi ngủ.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) mèng 11
9
píng 9
zhǐ 9
Luyện tập thứ tự nét cho 梦 - mèng

Luyện viết 梦 (mèng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 梦 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 梦

Chữ 梦 gồm hai phần: bên trên là 木 (cây), bên dưới là 夕 (trăng). Sự kết hợp này gợi tả cảnh một cái cây dưới ánh trăng, tạo nên không gian yên tĩnh và mơ hồ – điều kiện lý tưởng cho những giấc mơ. Dù không phản ánh trực tiếp hành động mơ, nhưng hình ảnh này giúp ta liên tưởng đến sự mộng mị, huyền ảo.

Thêm Hán tự HSK cấp 4

Hán tự có bộ thủ 木

Hán tự 11 nét khác