想 (xiǎng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nghĩ, muốn, nhớ". Nó có 13 nét, bộ thủ là 心, thuộc cấp độ HSK 1.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Khó hơn 87% Hán tự cấp độ HSK 1.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 想要 (xiǎng yào), 想法 (xiǎng fǎ), 想象 (xiǎng xiàng).
Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 想 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 想 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 想 (xiǎng) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 心 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
想 có nghĩa là Nghĩ, muốn, nhớ.
Là Hán tự cấp độ HSK 1, 想 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
想 được cấu tạo từ bộ 心 (trái tim, tâm) ở phía dưới, tượng trưng cho cảm xúc và suy nghĩ, và phần trên là 相 (xiāng), vừa là thành phần âm thanh vừa mang ý nghĩa 'nhìn nhau, tương tác'. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh con người dùng trái tim để quan sát, suy ngẫm về sự vật, từ đó nảy sinh suy nghĩ, mong muốn hoặc nỗi nhớ.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang ngồi dưới gốc cây (相), tay ôm trái tim (心) và nhớ về người thân, nghĩ đến những điều mình mong muốn.
我想要喝咖啡。
wǒ xiǎng yào hē kā fēi
Tôi muốn uống cà phê.
你的想法很好。
nǐ de xiǎng fǎ hěn hǎo
Ý tưởng của bạn rất tốt.
想象力很重要。
xiǎng xiàng lì hěn zhòng yào
Trí tưởng tượng rất quan trọng.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 想 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 想 gồm phần trên là 相 (xiāng) và phần dưới là 心 (xīn). 相 có nghĩa là 'nhìn nhau, tương tác', trong khi 心 nghĩa là 'trái tim, tâm trí'. Sự kết hợp này thể hiện rằng suy nghĩ (想) là quá trình trái tim và tâm trí tương tác với thế giới bên ngoài, quan sát và cảm nhận để tạo ra ý nghĩ, mong muốn hoặc nỗi nhớ.