闷 (mēn/mèn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Buồn bực, ngột ngạt". Nó có 7 nét, bộ thủ là 门, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).
Khó hơn 22% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 郁闷 (yù mèn), 闷热 (mēn rè), 解闷 (jiě mèn).
Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 闷 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 闷 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 闷 (mēn/mèn) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 门 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
闷 có nghĩa là Buồn bực, ngột ngạt.
Đây là chữ đa âm, các đọc: mēn, mèn.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 闷 thuộc mức trung cấp.
闷 là chữ hình thanh, gồm bộ 门 (môn, cửa) biểu thị ý nghĩa và chữ 心 (tâm, trái tim) bên trong biểu thị âm đọc. Hình ảnh trái tim bị nhốt trong cửa, không thoát ra được, gợi tả cảm giác bức bối, ngột ngạt.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng trái tim bạn bị nhốt trong một cánh cửa đóng kín, không có lối thoát, tạo cảm giác bức bối, khó chịu như đang ở trong phòng kín thiếu không khí.
我觉得很郁闷。
wǒ jué de hěn yù mèn
Tôi cảm thấy rất u uất.
今天天气很闷热。
jīn tiān tiān qì hěn mēn rè
Hôm nay thời tiết rất oi bức.
听音乐可以解闷。
tīng yīn yuè kě yǐ jiě mèn
Nghe nhạc có thể giải khuây.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 闷 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 闷 gồm bộ 门 (cửa) bên ngoài và chữ 心 (trái tim) bên trong. Sự kết hợp này thể hiện trái tim bị nhốt trong cửa, không được tự do, dẫn đến cảm giác buồn bực, ngột ngạt. Đây là một chữ hình thanh, trong đó 门 vừa biểu thị ý nghĩa vừa gợi âm đọc gần giống.