媚 (mèi) trong tiếng Trung có nghĩa là "Quyến rũ, nịnh bợ". Nó có 12 nét, bộ thủ là 女, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 51% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 明媚 (míng mèi), 妩媚 (wǔ mèi), 谄媚 (chǎn mèi).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 媚 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 媚 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 媚 (mèi) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 女 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
媚 có nghĩa là Quyến rũ, nịnh bợ.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 媚 thuộc mức trung cấp.
媚 gồm bộ 女 (nữ) chỉ phụ nữ và 眉 (mi) nghĩa là lông mày. Hình ảnh người phụ nữ với lông mày đẹp thể hiện sự quyến rũ, duyên dáng. Trong văn hóa Trung Quốc, lông mày đẹp là biểu tượng của sắc đẹp và sự thu hút.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người phụ nữ (女) có đôi lông mày (眉) cong vút, liếc mắt đưa tình làm say đắm lòng người – đó là 媚.
阳光非常明媚。
yáng guāng fēi cháng míng mèi
Ánh nắng rất tươi đẹp.
她笑得很妩媚。
tā xiào dé hěn wǔ mèi
Cô ấy cười rất quyến rũ.
他在向老板谄媚。
tā zài xiàng lǎo bǎn chǎn mèi
Anh ấy đang nịnh hót ông chủ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 媚 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
媚 gồm bộ 女 (nữ) bên trái và 眉 (lông mày) bên phải. Bộ 女 cho biết liên quan đến phụ nữ, còn 眉 gợi hình ảnh lông mày đẹp – biểu tượng của sự quyến rũ. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'quyến rũ, duyên dáng'.