吗 (ma/mǎ) trong tiếng Trung có nghĩa là "Không / Chăng (trợ từ nghi vấn)". Nó có 6 nét, bộ thủ là 口, thuộc cấp độ HSK 1.
Đánh giá 2.7/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 40% Hán tự cấp độ HSK 1.
Xuất hiện trong 4+ từ thông dụng bao gồm 好吗 (hǎo ma), 是吗 (shì ma), 去吗 (qù ma).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 吗 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 吗 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 吗 (ma/mǎ) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 口 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
吗 có nghĩa là Không / Chăng (trợ từ nghi vấn).
Đây là chữ đa âm, các đọc: ma, mǎ.
Là Hán tự cấp độ HSK 1, 吗 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
吗 được cấu tạo từ bộ 口 (miệng) tượng trưng cho lời nói và chữ 马 (mã - con ngựa) chỉ âm đọc. Ý nghĩa ban đầu là một trợ từ ngữ khí, dùng để hỏi, giống như việc mở miệng ra để hỏi, và âm đọc gần giống với 'ma' của 马.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con ngựa (马) đang mở miệng (口) hỏi: 'Hả? Cái gì cơ?' - đó chính là 吗, dùng để đặt câu hỏi.
我们去公园好吗?
wǒ men qù gōng yuán hǎo ma
Chúng ta đi công viên được không?
是吗?我不知道。
shì ma wǒ bù zhī dào
Thế à? Tôi không biết.
你明天去吗?
nǐ míng tiān qù ma
Ngày mai bạn có đi không?
吗啡是一种强效止痛药。
mǎ fēi shì yī zhǒng qiáng xiào zhǐ tòng yào
Morphine là một loại thuốc giảm đau mạnh.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 吗 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
吗 gồm bộ 口 (miệng) bên trái và 马 (ngựa) bên phải. Bộ 口 cho thấy nó liên quan đến lời nói hoặc âm thanh, còn 马 chỉ cung cấp âm đọc 'ma'. Vì vậy, 吗 không có nghĩa cụ thể mà là trợ từ nghi vấn, đặt cuối câu để tạo câu hỏi.