轮 (lún) trong tiếng Trung có nghĩa là "Bánh xe / Lượt". Nó có 8 nét, bộ thủ là 车, thuộc cấp độ HSK 4.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Khó hơn 50% Hán tự cấp độ HSK 4.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 轮子 (lún zi), 轮流 (lún liú), 轮胎 (lún tāi).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 轮 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 轮 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 轮 (lún) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 车 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
轮 có nghĩa là Bánh xe / Lượt.
Là Hán tự cấp độ HSK 4, 轮 thuộc mức trung cấp.
轮 (lún) kết hợp bộ 车 (xe) bên trái và 仑 (lún) bên phải. Bộ 车 thể hiện ý nghĩa liên quan đến xe cộ, còn 仑 vừa chỉ âm vừa gợi ý về sự luân chuyển, xoay vòng. Hình dạng ban đầu của 车 giống một cỗ xe nhìn từ trên xuống với hai bánh và trục xe, vì vậy 轮 mang ý nghĩa bánh xe, thứ giúp xe di chuyển và quay vòng.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc xe (车) đang chạy, bánh xe (轮) xoay tròn liên tục tạo thành vòng tròn, giống như chữ 仑 bên phải có hình dáng uốn lượn, gợi nhớ đến sự luân chuyển không ngừng.
车有四个轮子。
chē yǒu sì gè lún zi
Xe có bốn bánh.
我们轮流开车。
wǒ men lún liú kāi chē
Chúng tôi luân phiên lái xe.
轮胎没气了。
lún tāi méi qì le
Lốp xe bị hết hơi rồi.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 轮 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 轮 gồm bộ 车 (xe) bên trái và 仑 (lún) bên phải. Bộ 车 mang ý nghĩa về xe cộ, còn 仑 vừa cho âm đọc vừa gợi ý về sự xoay vòng, luân chuyển. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'bánh xe' – bộ phận quay tròn của xe, đồng thời mở rộng nghĩa 'lượt' khi mọi người thay phiên nhau như bánh xe quay vòng.