胎 (tāi) trong tiếng Trung có nghĩa là "Thai nhi". Nó có 9 nét, bộ thủ là ⺼, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Khó hơn 44% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 轮胎 (lún tāi), 双胞胎 (shuāng bāo tāi), 胚胎 (pēi tāi).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 胎 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 胎 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 胎 (tāi) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ ⺼ là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
胎 có nghĩa là Thai nhi.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 胎 thuộc mức trung cấp.
胎 gồm bộ ⺼ (thịt) bên trái và chữ 台 (đài) bên phải. Bộ ⺼ chỉ phần thịt, cơ thể; 台 vừa là âm thanh vừa gợi ý về sự nâng đỡ, bảo bọc (như cái đài). Ghép lại: khối thịt được nâng đỡ, bảo bọc bên trong – đó là bào thai.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một đứa bé nằm cuộn tròn trong bụng mẹ, được một 'cái đài' (台) bằng thịt (⺼) nâng đỡ an toàn.
汽车行驶前应该检查一下轮胎的气压是否正常。
qì chē xíng shǐ qián yīng gāi jiǎn chá yī xià lún tāi de qì yā shì fǒu zhèng cháng 。
Trước khi xe chạy nên kiểm tra xem áp suất lốp có bình thường không.
他们是双胞胎。
tā men shì shuāng bāo tāi
Họ là anh chị em sinh đôi.
胚胎发育很快。
pēi tāi fà yù hěn kuài
Phôi thai phát triển rất nhanh.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 胎 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
胎 gồm bộ ⺼ (thịt) và chữ 台 (đài). Bộ ⺼ chỉ phần thịt, cơ thể, còn 台 vừa cho âm 'tāi' vừa mang ý nghĩa nâng đỡ, bảo vệ. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'bào thai' – một khối thịt được nâng đỡ, che chở trong bụng mẹ.