彖 (tuàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Thoán (thuật ngữ trong Kinh Dịch)". Nó có 9 nét, bộ thủ là 彐.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 彖辞 (tuàn cí), 彖传 (tuàn chuán), 卦彖 (guà tuàn).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 彖 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 彖 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 彖 (tuàn) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 彐 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
彖 có nghĩa là Thoán (thuật ngữ trong Kinh Dịch).
| Hán tự | 彖 |
| Pinyin | tuàn (tuan) |
| Ý nghĩa | Thoán (thuật ngữ trong Kinh Dịch) |
| Số nét | 9 |
| Bộ thủ | 彐 |
| Độ khó | 4/5 |
彖 là một ký tự cổ, xuất hiện trong các bản khắc xương và đồ đồng. Hình dạng ban đầu của nó mô tả một con lợn (豕) bị trói hoặc bị khống chế, với phần trên là '彐' (đầu lợn) và phần dưới là '豕' (lợn). Trong Kinh Dịch, '彖' mang nghĩa 'phán đoán' hoặc 'quyết định', vì người xưa dùng hình ảnh con lợn bị trói để tượng trưng cho việc nắm bắt bản chất của sự vật.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con lợn (豕) bị trói chặt, phần đầu (彐) bị kéo lên, tượng trưng cho việc 'nắm bắt' và 'phán đoán' ý nghĩa của quẻ trong Kinh Dịch.
他在读彖辞。
tā zài dú tuàn cí
Anh ấy đang đọc Thoán từ (trong Kinh Dịch).
这本书有彖传。
zhè běn shū yǒu tuàn chuán
Quyển sách này có phần Thoán truyện.
卦彖很难懂。
guà tuàn hěn nán dǒng
Thoán từ rất khó hiểu.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 彖 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 彖 gồm hai phần: phần trên là '彐' (đầu lợn) và phần dưới là '豕' (lợn). Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh một con lợn bị trói, biểu thị sự khống chế và phán đoán. Trong Kinh Dịch, nó biểu thị việc phân tích và quyết định ý nghĩa của quẻ.