彟 (yuē) trong tiếng Trung có nghĩa là "Thước đo, tiêu chuẩn (từ cổ)". Nó có 20 nét, bộ thủ là 彐.
Đánh giá 3.9/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 矩彟 (jǔ yuē), 尺彟 (chǐ yuē), 彟度 (yuē dù).
Do có 20 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 彟 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 彟 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 彟 (yuē) có 20 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 彐 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
彟 có nghĩa là Thước đo, tiêu chuẩn (từ cổ).
| Hán tự | 彟 |
| Pinyin | yuē (yue) |
| Ý nghĩa | Thước đo, tiêu chuẩn (từ cổ) |
| Số nét | 20 |
| Bộ thủ | 彐 |
| Độ khó | 3.9/5 |
彟 là một chữ cổ, kết hợp bộ 彐 (đầu lợn) tượng trưng cho sự ngăn nắp, trật tự, với phần còn lại gợi hình ảnh một cây thước hoặc công cụ đo lường. Trong tiếng Hán cổ, nó mang ý nghĩa về quy tắc, khuôn mẫu, và thường xuất hiện trong các văn bản về lễ nghi và chính trị.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con lợn (彐) đang đứng cạnh một cây thước lớn (phần bên phải), dùng thước để đo và tạo ra những quy tắc ngăn nắp cho chuồng trại.
遵守矩彟很重要。
zūn shǒu jǔ yuē hěn zhòng yào
Tuân thủ quy tắc là rất quan trọng.
这里的尺彟很大。
zhè lǐ de chǐ yuē hěn dà
Quy mô ở đây rất lớn.
测量彟度。
cè liáng yuē dù
Đo lường quy mô/tiêu chuẩn.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 彟 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 彟 gồm bộ 彐 (kỷ) ở trên, tượng trưng cho đầu lợn, và phần dưới là 廾 (gợi ý hai tay nâng đỡ) cùng các nét phụ. Sự kết hợp này thể hiện việc dùng tay để điều chỉnh, sắp đặt theo một khuôn mẫu, giống như đo đạc và thiết lập quy tắc.