彗 (huì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Chổi (trong từ sao chổi)". Nó có 11 nét, bộ thủ là 彐.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 彗星 (huì xīng), 彗尾 (huì wěi), 扫彗 (sǎo huì).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 彗 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 彗 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 彗 (huì) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 彐 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
彗 có nghĩa là Chổi (trong từ sao chổi).
| Hán tự | 彗 |
| Pinyin | huì (hui) |
| Ý nghĩa | Chổi (trong từ sao chổi) |
| Số nét | 11 |
| Bộ thủ | 彐 |
| Độ khó | 4.2/5 |
彗 là hình tượng của một cây chổi làm từ cành cây, với phần trên là tay cầm và phần dưới xòe ra như lông chổi. Trong văn hóa Trung Quốc cổ, sao chổi được ví như 'ngôi sao chổi' vì đuôi của nó giống hình cây chổi đang quét.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cây chổi (彐) đang quét sạch bầu trời, để lại vệt sáng dài phía sau — đó chính là sao chổi!
彗星很漂亮。
huì xīng hěn piào liàng
Sao chổi rất đẹp.
彗尾非常长。
huì wěi fēi cháng zhǎng
Đuôi sao chổi rất dài.
古人观察扫彗。
gǔ rén guān chá sǎo huì
Người xưa quan sát sao chổi.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 彗 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 彗 gồm bộ 彐 (đầu lợn, nhưng ở đây tượng trưng cho tay cầm) ở trên và phần dưới là 丰 (nét ngang và dọc) tượng trưng cho lông chổi. Sự kết hợp này tạo nên hình ảnh một cây chổi hoàn chỉnh. Trong văn tự cổ, 彗 được vẽ như một cây chổi cầm tay, với phần tay cầm và phần lông quét.