寻 (xún) trong tiếng Trung có nghĩa là "Tìm, tìm kiếm". Nó có 6 nét, bộ thủ là 彐, thuộc cấp độ HSK 4.
Đánh giá 3.2/5 độ khó (khó).
Khó hơn 20% Hán tự cấp độ HSK 4.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 寻找 (xún zhǎo), 寻求 (xún qiú), 寻常 (xún cháng).
Do có 6 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 寻 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 寻 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 寻 (xún) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 彐 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
寻 có nghĩa là Tìm, tìm kiếm.
Là Hán tự cấp độ HSK 4, 寻 thuộc mức trung cấp.
寻 (xún) originally depicted two hands (又) measuring or searching through a bundle of cloth (彐), symbolizing the act of searching or seeking. The top part 彐 represents a hand or a grasping motion, while the bottom 寸 (a hand with a dot) adds the sense of measuring or finding. This character evolved to mean 'to search' or 'to seek', reflecting the hands-on nature of looking for something.
💡 Mẹo ghi nhớ: Imagine a person using both hands to feel through a pile of cloth, searching for a hidden item—this is 寻, the act of searching with your hands.
他在寻找丢失的钥匙。
tā zài xún zhǎo diū shī de yào shi
Anh ấy đang tìm chiếc chìa khóa bị mất.
我们在寻求帮助。
wǒ men zài xún qiú bāng zhù
Chúng tôi đang tìm kiếm sự giúp đỡ.
这是一件寻常的小事。
zhè shì yī jiàn xún cháng de xiǎo shì
Đây là một việc nhỏ thường tình.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 寻 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 寻 gồm hai phần: trên là 彐 (tượng trưng cho tay hoặc móng vuốt) và dưới là 寸 (tay với dấu chấm, biểu thị sự đo lường hoặc nắm bắt). Sự kết hợp này gợi tả hành động dùng tay tìm kiếm hoặc kiểm tra một vật gì đó, từ đó mang nghĩa 'tìm kiếm'.