霁 (jì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Tạnh (mưa, tuyết) / Trời quang". Nó có 14 nét, bộ thủ là 雨.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 雨霁 (yǔ jì), 雪霁 (xuě jì), 霁月 (jì yuè).
Do có 14 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 霁 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 霁 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 霁 (jì) có 14 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 雨 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
霁 có nghĩa là Tạnh (mưa, tuyết) / Trời quang.
霁 (jì) gồm bộ 雨 (mưa) ở trên và chữ 齐 (tề, nghĩa là đều, chỉnh tề) ở dưới. Bộ 雨 cho thấy liên quan đến thời tiết, còn 齐 gợi ý âm đọc và ý nghĩa 'trở lại trạng thái bình thường, đều đặn'. Ghép lại, 霁 chỉ lúc mưa hoặc tuyết ngừng, bầu trời quang đãng trở lại.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng sau cơn mưa lớn, mây tan đi và bầu trời trở nên 'đều' (齐) một màu xanh trong, không còn vương vãi giọt mưa nào.
雨霁后的空气很清新。
yǔ jì hòu de kōng qì hěn qīng xīn
Không khí sau cơn mưa rất trong lành.
雪霁后的景色很美。
xuě jì hòu de jǐng sè hěn měi
Phong cảnh sau khi tuyết tạnh rất đẹp.
今晚的霁月很亮。
jīn wǎn de jì yuè hěn liàng
Trăng sau mưa đêm nay rất sáng.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 霁 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 霁 gồm bộ 雨 (mưa) ở trên và chữ 齐 (tề) ở dưới. Bộ 雨 tượng trưng cho mưa hoặc thời tiết, còn 齐 có nghĩa là đều, chỉnh tề, gợi ý sự trở lại trạng thái cân bằng. Khi mưa tạnh, bầu trời trở nên quang đãng, không còn mây mù, giống như mọi thứ được sắp xếp lại ngay ngắn.