邻 (lín) trong tiếng Trung có nghĩa là "Lân (hàng xóm, lân cận)". Nó có 7 nét, bộ thủ là 阝, thuộc cấp độ HSK 5.
Đánh giá 3.2/5 độ khó (khó).
Khó hơn 17% Hán tự cấp độ HSK 5.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 邻居 (lín jū), 邻近 (lín jìn), 邻里 (lín lǐ).
Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 邻 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 邻 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 邻 (lín) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 阝 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
邻 có nghĩa là Lân (hàng xóm, lân cận).
Là Hán tự cấp độ HSK 5, 邻 thuộc mức trung cấp.
邻 (lín) gồm bộ 阝 (ấp, vùng đất) ở bên phải và chữ 令 (lìng, ra lệnh) ở bên trái. Ban đầu, chữ này mô tả một vùng đất gần nhau, nơi người dân có mối quan hệ gần gũi. Theo thời gian, nó mang nghĩa 'hàng xóm' hoặc 'lân cận'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang ra lệnh (令) cho cả khu phố (阝) rằng 'hãy sống hòa thuận với hàng xóm!' – đó là chữ 邻.
我的邻居很友好。
wǒ de lín jū hěn yǒu hǎo
Hàng xóm của tôi rất thân thiện.
学校邻近公园。
xué xiào lín jìn gōng yuán
Trường học nằm gần công viên.
邻里关系很重要。
lín lǐ guān xì hěn zhòng yào
Quan hệ láng giềng rất quan trọng.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 邻 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
邻 gồm bộ 阝 (ấp, vùng đất) và chữ 令 (lệnh). Bộ 阝 thường xuất hiện trong các chữ liên quan đến địa danh hoặc vùng đất, trong khi 令 mang âm và gợi ý về sự gần gũi, liên kết. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'vùng đất liền kề' – tức hàng xóm.