怜 (lián) trong tiếng Trung có nghĩa là "thương hại, yêu thương". Nó có 8 nét, bộ thủ là 忄, thuộc cấp độ HSK 5.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Khó hơn 34% Hán tự cấp độ HSK 5.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 可怜 (kě lián), 怜惜 (lián xī), 怜悯 (lián mǐn).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 怜 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 怜 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 怜 (lián) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 忄 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
怜 có nghĩa là thương hại, yêu thương.
Là Hán tự cấp độ HSK 5, 怜 thuộc mức trung cấp.
怜 gồm bộ tâm 忄 (trái tim) và lệnh 令 (mệnh lệnh). Chữ này gợi ý về sự rung động của trái tim khi nghe một mệnh lệnh hoặc lời cầu xin, từ đó nảy sinh lòng thương cảm. Trong lịch sử, 怜 thường được dùng để diễn tả tình yêu thương và sự trân trọng đối với người khác.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một trái tim (忄) đang lắng nghe một mệnh lệnh (令) từ một người đáng thương, và trái tim đó lập tức rung động, dâng trào lòng thương hại.
这只小猫真可怜。
zhè zhǐ xiǎo māo zhēn kě lián
Con mèo nhỏ này thật đáng thương.
他很怜惜这些花。
tā hěn lián xī zhè xiē huā
Anh ấy rất thương xót những bông hoa này.
我们要怜悯弱者。
wǒ men yào lián mǐn ruò zhě
Chúng ta phải thương hại những người yếu thế.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 怜 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 怜 gồm bộ tâm 忄 (trái tim) và chữ lệnh 令 (mệnh lệnh). Bộ tâm thể hiện cảm xúc, còn lệnh gợi ý về một lời cầu xin hoặc mệnh lệnh. Khi kết hợp, chúng tạo nên ý nghĩa 'trái tim rung động trước một lời cầu xin', dẫn đến lòng thương hại và yêu thương.