Hanzi Writer

Cách viết 悯 (mǐn) — ý nghĩa “thương xót, thương hại”

mǐn 10 nét Bộ thủ: 忄

悯 (mǐn) trong tiếng Trung có nghĩa là "thương xót, thương hại". Nó có 10 nét, bộ thủ là 忄.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 怜悯 (lián mǐn), 悲悯 (bēi mǐn), 悯农 (mǐn nóng).

Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 悯 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 悯 - mǐn

Luyện viết 悯 (mǐn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 悯 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (mǐn) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là thương xót, thương hại.

Hán tự
Pinyinmǐn (min)
Ý nghĩathương xót, thương hại
Số nét10
Bộ thủ
Độ khó4.2/5

悯 gồm bộ 忄 (tâm, trái tim) và chữ 闵 (mǐn, buồn rầu). 闵 có nghĩa là buồn bã, thương cảm; khi kết hợp với bộ tâm, nó nhấn mạnh cảm giác thương xót từ tận đáy lòng. Hình dạng ban đầu của 闵 liên quan đến cửa cổng (门) và văn tự (文), tượng trưng cho sự buồn bã khi phải xa cách hoặc mất mát.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một trái tim (忄) đang khóc bên cạnh cánh cổng (门) đóng chặt, vì thương cho những người bên ngoài không có nhà cửa.

lián mǐn
thương hại, lân mẫn
bēi mǐn
bi mẫn, lòng thương xót
mǐn nóng
thương nông dân

他很有怜悯之心。

tā hěn yǒu lián mǐn zhī xīn

Anh ấy có lòng thương cảm.

他的眼神充满悲悯。

tā de yǎn shén chōng mǎn bēi mǐn

Ánh mắt anh ấy đầy lòng trắc ẩn.

我会背《悯农》这首诗。

wǒ huì bèi mǐn nóng zhè shǒu shī

Tôi có thể đọc thuộc lòng bài thơ 'Mẫn Nông'.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) mǐn 10
chāo 8
zuò 8
yàng 8
Luyện tập thứ tự nét cho 悯 - mǐn

Luyện viết 悯 (mǐn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 悯 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 悯

Chữ 悯 gồm bộ 忄 (tâm) bên trái và chữ 闵 bên phải. Bộ tâm chỉ cảm xúc, còn 闵 mang ý nghĩa buồn bã, đau khổ. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'thương xót', tức là cảm giác đau lòng khi thấy người khác gặp khó khăn.

Hán tự có bộ thủ 忄

Hán tự 10 nét khác