吏 (lì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Quan lại, viên chức". Nó có 6 nét, bộ thủ là 口, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 3.2/5 độ khó (khó).
Khó hơn 9% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 官吏 (guān lì), 吏治 (lì zhì), 贪官污吏 (tān guān wū lì).
Do có 6 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 吏 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 吏 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 吏 (lì) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 口 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
吏 có nghĩa là Quan lại, viên chức.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 吏 thuộc mức trung cấp.
吏 (lì) là một chữ tượng hình kết hợp giữa bộ '口' (miệng, biểu thị mệnh lệnh) và bộ '史' (sử, biểu thị người ghi chép). Ban đầu, nó mô tả một người cầm bút ghi chép mệnh lệnh của vua, dần dần chỉ những người làm quan, viên chức trong triều đình.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một vị quan đang ngồi trong công đường, miệng ra lệnh (口) và tay cầm bút ghi chép (史) - đó chính là 吏.
古代的官吏很威风。
gǔ dài de guān lì hěn wēi fēng
Quan lại thời cổ đại rất oai phong.
这里的吏治很清明。
zhè lǐ de lì zhì hěn qīng míng
Việc cai trị ở đây rất thanh liêm.
人们讨厌贪官污吏。
rén men tǎo yàn tān guān wū lì
Mọi người ghét quan lại tham nhũng.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 吏 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 吏 gồm bộ '口' (miệng) ở trên và '史' (sử) ở dưới. '口' tượng trưng cho mệnh lệnh, '史' tượng trưng cho người ghi chép. Sự kết hợp này thể hiện người truyền đạt và ghi chép mệnh lệnh - đó là nhiệm vụ của quan lại.