Hanzi Writer

Cách viết 治 (zhì) — ý nghĩa “Chữa trị / Cai trị”

zhì Cấp độ HSK 4 8 nét Bộ thủ: 氵

治 (zhì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Chữa trị / Cai trị". Nó có 8 nét, bộ thủ là 氵, thuộc cấp độ HSK 4.

Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).

Khó hơn 47% Hán tự cấp độ HSK 4.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 治病 (zhì bìng), 治理 (zhì lǐ), 治安 (zhì ān).

Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 治 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 治 - zhì

Luyện viết 治 (zhì)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 治 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (zhì) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Chữa trị / Cai trị.

Là Hán tự cấp độ HSK 4, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinzhì (zhi)
Ý nghĩaChữa trị / Cai trị
Số nét8
Bộ thủ
Cấp độ HSK4
Độ khó3.7/5

治 gồm bộ 氵 (thủy, nước) bên trái và 台 (đài) bên phải. 台 vừa biểu âm vừa gợi ý nghĩa: nước chảy qua đê điều (台 tượng trưng cho đê) để dẫn thủy nhập điền, từ đó nghĩa là 'trị thủy' (cai trị nước lũ), mở rộng thành 'trị' nói chung.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đứng trên đê (台) nhìn dòng nước (氵) chảy qua, dùng tay chỉ huy điều tiết – đó là việc 'trị' (治).

zhì bìng
Chữa bệnh
zhì lǐ
Quản lý, quản trị
zhì ān
Trị an / An ninh

这种药能治病。

zhè zhǒng yào néng zhì bìng

Loại thuốc này có thể chữa bệnh.

政府正在治理污染。

zhèng fǔ zhèng zài zhì lǐ wū rǎn

Chính phủ đang xử lý ô nhiễm.

这里的治安非常好。

zhè lǐ de zhì ān fēi cháng hǎo

An ninh ở đây rất tốt.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) zhì 8
xián 7
chà 6
6
Luyện tập thứ tự nét cho 治 - zhì

Luyện viết 治 (zhì)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 治 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 治

Chữ 治 gồm bộ thủy (氵) chỉ nước và 台 (đài) vừa là âm vừa là hình ảnh đê điều. Nước chảy qua đê được kiểm soát, nên 治 mang nghĩa 'trị thủy', sau mở rộng thành 'trị' (chữa trị, cai trị). Bộ thủy cho thấy nguồn gốc liên quan đến nước, còn 台 gợi ý sự điều tiết, kiểm soát.

Thêm Hán tự HSK cấp 4

Hán tự có bộ thủ 氵

Hán tự 8 nét khác