官 (guān) trong tiếng Trung có nghĩa là "Quan chức, chính phủ". Nó có 8 nét, bộ thủ là 宀, thuộc cấp độ HSK 4.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Khó hơn 42% Hán tự cấp độ HSK 4.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 官员 (guān yuán), 法官 (fǎ guān), 五官 (wǔ guān).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 官 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 官 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 官 (guān) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 宀 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
官 có nghĩa là Quan chức, chính phủ.
Là Hán tự cấp độ HSK 4, 官 thuộc mức trung cấp.
官 gồm bộ 宀 (mái nhà) bên trên và bộ phận bên dưới là 㠯 (tượng trưng cho một đống tài liệu hoặc nơi cất giữ). Ban đầu, chữ này mô tả một nơi trong cung điện nơi lưu trữ hồ sơ và quản lý công việc, từ đó nghĩa là 'quan chức' hay 'chính phủ'. Hình dạng này gợi ý một người có trách nhiệm trông coi và sắp xếp công việc dưới mái nhà.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một vị quan đang ngồi dưới mái nhà (宀), trước mặt là một chồng hồ sơ (㠯) cao ngất, ông ta cần mẫn sắp xếp từng tờ giấy để cai quản đất nước.
他是一位政府官员。
tā shì yī wèi zhèng fǔ guān yuán
Ông ấy là một quan chức chính phủ.
法官在听他的话。
fǎ guān zài tīng tā de huà
Thẩm phán đang nghe lời anh ấy nói.
他的五官很端正。
tā de wǔ guān hěn duān zhèng
Ngũ quan của anh ấy rất cân đối.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 官 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 官 gồm bộ 宀 (mái nhà) và bộ 㠯 (nơi chứa đồ). Sự kết hợp này tạo nên hình ảnh một nơi trong cung điện dùng để cất giữ hồ sơ, tài liệu quan trọng. Từ đó, nghĩa chuyển thành người quản lý những tài liệu đó, tức là quan chức.