Hanzi Writer

Cách viết 压 (yā/yà) — ý nghĩa “ép, nén, áp lực”

/ Cấp độ HSK 3 6 nét Bộ thủ: 厂

压 (yā/yà) trong tiếng Trung có nghĩa là "ép, nén, áp lực". Nó có 6 nét, bộ thủ là 厂, thuộc cấp độ HSK 3.

Đánh giá 2.9/5 độ khó (trung bình).

Khó hơn 21% Hán tự cấp độ HSK 3.

Xuất hiện trong 4+ từ thông dụng bao gồm 压力 (yā lì), 血压 (xuè yā), 压岁钱 (yā suì qián).

Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 压 đúng tỷ lệ và thứ tự.

Luyện tập thứ tự nét cho 压 - yā/yà

Luyện viết 压 (yā/yà)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 压 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (yā/yà) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là ép, nén, áp lực.

Đây là chữ đa âm, các đọc: yā, yà.

Là Hán tự cấp độ HSK 3, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinyā / yà (ya)
Ý nghĩaép, nén, áp lực
Số nét6
Bộ thủ
Cấp độ HSK3
Độ khó2.9/5

Chữ 压 gồm bộ 厂 (hánh sườn núi, vách đá) ở trên và chữ 土 (đất) ở dưới. Hình ảnh này gợi tả một tảng đá lớn đè lên đất, tạo nên ý nghĩa 'ép, nén, áp lực'. Ban đầu, chữ này có nghĩa là 'đè xuống', về sau được mở rộng để chỉ áp lực nói chung.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một tảng đá khổng lồ (厂) đè chặt xuống mặt đất (土), tạo ra áp lực khủng khiếp - đó là '压' (yā).

yā lì
áp lực
xuè yā
Huyết áp
yā suì qián
Tiền lì xì
yà gēnr
Hoàn toàn, từ gốc (thường dùng trong câu phủ định)

工作压力很大。

gōng zuò yā lì hěn dà

Áp lực công việc rất lớn.

爷爷的血压正常。

yé yé de xuè yā zhèng cháng

Huyết áp của ông nội bình thường.

孩子拿到了压岁钱。

hái zi ná dào le yā suì qián

Đứa trẻ đã nhận được tiền lì xì.

他压根儿不知道这件事。

tā yà gēnr bù zhī dào zhè jiàn shì

Anh ấy hoàn toàn không biết chuyện này.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) yā / yà 6
4
wěi 4
è 4
Luyện tập thứ tự nét cho 压 - yā/yà

Luyện viết 压 (yā/yà)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 压 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 压

Chữ 压 gồm hai phần: bộ 厂 (hánh sườn núi) và chữ 土 (đất). Bộ 厂 tượng trưng cho một vật nặng hoặc vách đá, còn 土 là mặt đất. Khi kết hợp, chúng tạo thành hình ảnh một vật nặng đè lên đất, thể hiện ý nghĩa 'ép, nén, áp lực'. Cấu trúc này rất trực quan và dễ nhớ.

Thêm Hán tự HSK cấp 3

Hán tự có bộ thủ 厂

Hán tự 6 nét khác