赖 (lài) trong tiếng Trung có nghĩa là "Dựa dẫm, chối cãi, đổ lỗi". Nó có 13 nét, bộ thủ là 贝, thuộc cấp độ HSK 6.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 90% Hán tự cấp độ HSK 6.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 依赖 (yī lài), 耍赖 (shuǎ lài), 赖皮 (lài pí).
Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 赖 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 赖 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 赖 (lài) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 贝 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
赖 có nghĩa là Dựa dẫm, chối cãi, đổ lỗi.
Là Hán tự cấp độ HSK 6, 赖 thuộc mức trung cấp.
赖 lài gồm bộ 贝 (bèi, vỏ sò - tượng trưng cho tiền bạc) và phần 剌 (là, gai góc, quấy rối). Ý nghĩa ban đầu là 'dựa vào tiền bạc để quấy rối' hoặc 'đòi nợ một cách vô lý'. Dần dần, nó phát triển thành nghĩa 'dựa dẫm, chối cãi, đổ lỗi'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một kẻ lười biếng (赖) nằm dài trên đống tiền (贝), vừa ăn vạ vừa chối bay chối biến mọi lỗi lầm của mình.
别太依赖父母。
bié tài yī lài fù mǔ
Đừng quá phụ thuộc vào cha mẹ.
他输了就耍赖。
tā shū le jiù shuǎ lài
Anh ta hễ thua là ăn vạ.
这个小孩很赖皮。
zhè ge xiǎo hái hěn lài pí
Đứa trẻ này rất hay ăn vạ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 赖 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 赖 gồm bộ 贝 (tiền bạc) và phần 剌 (gai góc, quấy rối). Sự kết hợp này gợi ý về việc dùng tiền để gây rối hoặc đòi hỏi vô lý. Từ đó, nghĩa mở rộng thành dựa dẫm, chối cãi, đổ lỗi.