耍 (shuǎ) trong tiếng Trung có nghĩa là "Chơi, đùa giỡn, giở trò". Nó có 9 nét, bộ thủ là 而, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Khó hơn 44% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 玩耍 (wán shuǎ), 耍脾气 (shuǎ pí qì), 耍花招 (shuǎ huā zhāo).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 耍 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 耍 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 耍 (shuǎ) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 而 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
耍 có nghĩa là Chơi, đùa giỡn, giở trò.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 耍 thuộc mức trung cấp.
耍 gồm bộ 而 (râu, biểu thị sự trang trọng) ở trên và 女 (nữ) ở dưới. Ban đầu, nó mang nghĩa là 'đùa giỡn, chơi đùa', có lẽ liên quan đến việc phụ nữ thời xưa thêu thùa, may vá như một trò tiêu khiển. Dần dà, nghĩa mở rộng thành 'chơi, giở trò'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cô gái (女) đang đội một bộ râu giả (而) lên để chơi đùa, giả làm ông già – trông thật buồn cười và nghịch ngợm!
孩子们在公园里玩耍。
hái zi men zài gōng yuán lǐ wán shuǎ
Lũ trẻ đang chơi đùa trong công viên.
别跟我耍脾气。
bié gēn wǒ shuǎ pí qì
Đừng có cáu kỉnh với tôi.
他总是在耍花招。
tā zǒng shì zài shuǎ huā zhāo
Anh ấy lúc nào cũng giở trò.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 耍 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 耍 gồm bộ 而 (râu) ở trên và 女 (nữ) ở dưới. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh một người phụ nữ đang đeo râu giả, tạo nên một hình ảnh hài hước, nghịch ngợm – chính là tinh thần của sự chơi đùa, giỡn cợt.