赇 (qiú) trong tiếng Trung có nghĩa là "Hối lộ, đút lót". Nó có 11 nét, bộ thủ là 贝.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 贿赇 (huì qiú), 贪赇 (tān qiú), 受赇 (shòu qiú).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 赇 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 赇 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 赇 (qiú) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 贝 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
赇 có nghĩa là Hối lộ, đút lót.
赇 (qiú) là chữ Hội ý, kết hợp bộ 贝 (bèi, vỏ sò - tượng trưng cho tiền bạc) và chữ 求 (qiú, cầu xin). Hình ảnh ban đầu mô tả việc dùng tiền của (贝) để cầu xin (求) ai đó làm điều gì, từ đó mang nghĩa hối lộ, đút lót.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang cầm một xâu tiền (贝) quỳ gối cầu xin (求) một quan chức tha tội - đó chính là hành động hối lộ (赇).
法律严禁贿赇行为。
fǎ lǜ yán jìn huì qiú xíng wéi
Pháp luật nghiêm cấm hành vi hối lộ.
他因贪赇被撤职了。
tā yīn tān qiú bèi chè zhí le
Anh ấy bị cách chức vì nhận hối lộ.
受赇者会受到惩罚。
shòu qiú zhě huì shòu dào chéng fá
Kẻ nhận hối lộ sẽ bị trừng phạt.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 赇 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 赇 gồm bộ 贝 (tiền bạc) ở bên trái và chữ 求 (cầu xin) ở bên phải. Sự kết hợp này thể hiện rõ ý nghĩa dùng tiền để cầu xin, tức là hối lộ. Bộ 贝 vốn là hình vỏ sò, đơn vị tiền tệ cổ, còn 求 mang ý nghĩa van xin, nên khi ghép lại ta hiểu ngay là 'đưa tiền để nhờ vả'.