Hanzi Writer

Cách viết 赈 (zhèn) — ý nghĩa “Cứu trợ, giúp đỡ người gặp nạn”

zhèn 11 nét Bộ thủ: 贝

赈 (zhèn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cứu trợ, giúp đỡ người gặp nạn". Nó có 11 nét, bộ thủ là 贝.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 赈灾 (zhèn zāi), 赈济 (zhèn jì), 赈款 (zhèn kuǎn).

Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 赈 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 赈 - zhèn

Luyện viết 赈 (zhèn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 赈 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (zhèn) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Cứu trợ, giúp đỡ người gặp nạn.

Hán tự
Pinyinzhèn (zhen)
Ý nghĩaCứu trợ, giúp đỡ người gặp nạn
Số nét11
Bộ thủ
Độ khó4.2/5

赈 là chữ hình thanh, gồm bộ 贝 (bối, nghĩa là tiền của, vì thời xưa dùng vỏ sò làm tiền) kết hợp với phần 辰 (thần) chỉ âm đọc. Nhìn vào hình dáng, bộ 贝 nằm bên trái gợi ý về tiền bạc, còn 辰 bên phải vừa cho âm vừa gợi hình ảnh 'thời gian, mùa vụ' – khi mất mùa hoặc gặp thiên tai, người ta cần tiền của để cứu trợ. Vì vậy, chữ này mang ý nghĩa dùng tiền của giúp đỡ người gặp nạn.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con sò (贝) nằm cạnh chiếc đồng hồ cát (辰) – khi thời gian trôi qua và thiên tai ập đến, người ta lấy tiền từ con sò để cứu trợ, giống như đổ cát từ đồng hồ ra giúp đỡ mọi người.

zhèn zāi
Cứu trợ thiên tai
zhèn jì
Cứu tế, cứu trợ
zhèn kuǎn
Tiền cứu trợ

很多人为地震赈灾捐款。

hěn duō rén wéi dì zhèn zhèn zāi juān kuǎn

Rất nhiều người đã quyên góp cứu trợ động đất.

政府正在赈济灾民。

zhèng fǔ zhèng zài zhèn jì zāi mín

Chính phủ đang cứu trợ nạn nhân thiên tai.

这笔赈款已经到位了。

zhè bǐ zhèn kuǎn yǐ jīng dào wèi le

Khoản tiền cứu trợ này đã được chuyển đến.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) zhèn 11
èr 9
jiàn 9
bēn / bì 9
Luyện tập thứ tự nét cho 赈 - zhèn

Luyện viết 赈 (zhèn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 赈 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 赈

Chữ 赈 gồm bộ 贝 (tiền của) và phần 辰 (chỉ âm, đồng thời gợi ý về thời vụ). Bộ 贝 cho thấy hành động này liên quan đến tiền bạc, còn 辰 gợi nhớ đến mùa màng, thời tiết – những yếu tố thường gây ra thiên tai. Khi mất mùa hoặc gặp nạn, người ta cần tiền để cứu trợ, vì vậy cấu trúc này phản ánh đúng nghĩa 'cứu trợ'.

Hán tự có bộ thủ 贝

Hán tự 11 nét khác