喇 (lǎ) trong tiếng Trung có nghĩa là "Tiếng kèn, loa". Nó có 12 nét, bộ thủ là 口, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 48% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 喇叭 (lǎ bā), 喇叭花 (lǎ bā huā), 喇嘛 (lǎ ma).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 喇 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 喇 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 喇 (lǎ) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 口 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
喇 có nghĩa là Tiếng kèn, loa.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 喇 thuộc mức trung cấp.
喇 gồm bộ 口 (miệng) ở bên trái và 剌 (là) ở bên phải. 剌 có nghĩa là xuyên qua, kết hợp với miệng tạo thành hình ảnh âm thanh phát ra mạnh mẽ từ miệng như tiếng kèn.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cái miệng (口) đang thổi mạnh vào một cái kèn, tạo ra âm thanh lanh lảnh xuyên qua không gian (剌).
汽车在按喇叭。
qì chē zài àn lǎ bā
Xe hơi đang bấm còi.
墙上开了喇叭花。
qiáng shàng kāi le lǎ bā huā
Hoa loa kèn nở trên tường.
那位喇嘛在念经。
nà wèi lǎ ma zài niàn jīng
Vị lạt ma đó đang tụng kinh.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 喇 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 喇 gồm bộ 口 (miệng) và 剌 (là). 口 biểu thị âm thanh phát ra từ miệng, còn 剌 mang ý nghĩa xuyên qua, mạnh mẽ. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh tiếng kèn hoặc loa phát ra âm thanh to, rõ ràng.