叭 (bā) trong tiếng Trung có nghĩa là "tiếng kêu pạch, bộp". Nó có 5 nét, bộ thủ là 口, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 2.9/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 6% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 喇叭 (lǎ bā), 叭叭 (bā bā), 喇叭花 (lǎ bā huā).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 叭 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 叭 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 叭 (bā) có 5 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 口 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
叭 có nghĩa là tiếng kêu pạch, bộp.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 叭 thuộc mức trung cấp.
叭 là chữ hình thanh, gồm bộ 口 (miệng) biểu thị âm thanh phát ra từ miệng, và chữ 八 (bā) bên phải vừa biểu thị âm đọc vừa gợi tả hình ảnh âm thanh phát ra lan tỏa. Chữ 八 vốn có nghĩa là chia ra, tách ra, gợi ý âm thanh vang ra từ miệng.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng cái miệng (口) đang thổi kèn, âm thanh 'píp píp' (八) phát ra lan tỏa khắp nơi.
汽车在按喇叭。
qì chē zài àn lǎ bā
Xe hơi đang bấm còi.
喇叭叭叭地响。
lǎ bā bā bā dì xiǎng
Tiếng kèn kêu bíp bíp.
墙上开了喇叭花。
qiáng shàng kāi le lǎ bā huā
Hoa loa kèn nở trên tường.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 叭 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 叭 là chữ hình thanh, gồm bộ 口 (miệng) bên trái biểu thị âm thanh phát ra từ miệng, và chữ 八 bên phải biểu thị âm đọc 'bā'. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa tiếng kêu, tiếng động phát ra, đặc biệt là âm thanh của kèn hoặc còi.