Hanzi Writer

Cách viết 嘛 (ma/má) — ý nghĩa “Gì; hả (trợ từ cuối câu hoặc dùng như 'gì')”

ma/ Cấp độ HSK 6 14 nét Bộ thủ: 口

嘛 (ma/má) trong tiếng Trung có nghĩa là "Gì; hả (trợ từ cuối câu hoặc dùng như 'gì')". Nó có 14 nét, bộ thủ là 口, thuộc cấp độ HSK 6.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Khó hơn 54% Hán tự cấp độ HSK 6.

Xuất hiện trong 2+ từ thông dụng bao gồm 干嘛 (gàn má), 就是嘛 (jiù shì ma).

Do có 14 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 嘛 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 嘛 - ma/má

Luyện viết 嘛 (ma/má)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 嘛 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (ma/má) có 14 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Gì; hả (trợ từ cuối câu hoặc dùng như 'gì').

Đây là chữ đa âm, các đọc: ma, má.

Là Hán tự cấp độ HSK 6, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinma / má
Ý nghĩaGì; hả (trợ từ cuối câu hoặc dùng như 'gì')
Số nét14
Bộ thủ
Cấp độ HSK6
Độ khó4.2/5

嘛 gồm bộ 口 (miệng) bên trái và 麻 (cây gai) bên phải. 口 biểu thị âm thanh phát ra từ miệng, còn 麻 vừa cho âm 'ma' vừa gợi ý sự lan tỏa, mềm mại như sợi gai, phù hợp với vai trò trợ từ nhấn mạnh trong câu nói.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang há miệng (口) kêu 'ma' khi thấy cây gai (麻) mọc đầy vườn, tạo nên âm thanh ngạc nhiên nhẹ nhàng.

gàn má
Làm gì, sao thế
jiù shì ma
đúng thế mà, chính là vậy mà

你在干嘛?

nǐ zài gàn má

Bạn đang làm gì vậy?

大家都是好朋友,互相帮助就是嘛。

dà jiā dōu shì hǎo péng yǒu , hù xiāng bāng zhù jiù shì ma 。

Mọi người đều là bạn tốt, giúp đỡ lẫn nhau là chuyện đương nhiên mà.

你在干嘛呢?

nǐ zài gàn má ne ?

Bạn đang làm gì thế?

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) ma / má 14
14
chì 12
12
Luyện tập thứ tự nét cho 嘛 - ma/má

Luyện viết 嘛 (ma/má)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 嘛 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 嘛

嘛 gồm bộ 口 (miệng) và 麻 (cây gai). 口 cho thấy đây là từ liên quan đến lời nói, còn 麻 mang lại âm đọc và ý nghĩa trợ từ. Sự kết hợp này tạo nên một từ dùng để nhấn mạnh hoặc hỏi trong câu nói hàng ngày.

Thêm Hán tự HSK cấp 6

Hán tự có bộ thủ 口

Hán tự 14 nét khác