筷 (kuài) trong tiếng Trung có nghĩa là "Đũa". Nó có 13 nét, bộ thủ là 竹, thuộc cấp độ HSK 2.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Khó hơn 90% Hán tự cấp độ HSK 2.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 筷子 (kuài zi), 竹筷 (zhú kuài), 拿筷子 (ná kuài zi).
Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 筷 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 筷 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 筷 (kuài) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 竹 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
筷 có nghĩa là Đũa.
Là Hán tự cấp độ HSK 2, 筷 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
筷 là chữ hình thanh: bộ 竹 (trúc) biểu thị chất liệu tre, phần 快 (nhanh) biểu âm. Ban đầu, đũa làm từ tre nên bộ 竹 là hợp lý. 快 không chỉ cung cấp phát âm 'kuài' mà còn gợi ý sự nhanh nhẹn khi gắp thức ăn.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng hai chiếc đũa tre (竹) đang nhanh nhẹn (快) gắp thức ăn trên bàn.
我会用筷子吃饭。
wǒ huì yòng kuài zi chī fàn
Tôi biết dùng đũa để ăn cơm.
这双竹筷很轻。
zhè shuāng zhú kuài hěn qīng
Đôi đũa tre này rất nhẹ.
请帮我拿筷子。
qǐng bāng wǒ ná kuài zi
Làm ơn lấy đũa giúp tôi.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 筷 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 筷 gồm bộ 竹 (trúc) ở trên và 快 (nhanh) ở dưới. Bộ 竹 chỉ chất liệu làm đũa, còn 快 vừa cho âm đọc 'kuài' vừa ngụ ý sự nhanh nhẹn khi dùng đũa. Sự kết hợp này giúp liên tưởng: đũa tre dùng nhanh gọn.