笞 (chī) trong tiếng Trung có nghĩa là "Đánh bằng roi mây". Nó có 11 nét, bộ thủ là 竹.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 鞭笞 (biān chī), 笞刑 (chī xíng), 笞打 (chī dǎ).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 笞 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 笞 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 笞 (chī) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 竹 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
笞 có nghĩa là Đánh bằng roi mây.
笞 gồm bộ 竹 (trúc) ở trên và chữ 台 (đài) ở dưới. Bộ 竹 cho thấy vật liệu làm roi là tre, còn 台 gợi ý âm đọc và hình ảnh một người bị đánh. Ban đầu, chữ này mô tả hành động dùng roi tre để trừng phạt.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang cầm roi tre (竹) đánh vào một cái đài (台) – mỗi nhát roi rơi xuống tạo ra tiếng 'chát' chói tai, giống âm 'chī' của chữ này.
他受到了鞭笞。
tā shòu dào le biān chī
Anh ấy đã bị đánh bằng roi.
古代有笞刑。
gǔ dài yǒu chī xíng
Thời cổ đại có hình phạt đánh bằng roi (si hình).
他被笞打了一顿。
tā bèi chī dǎ le yī dùn
Anh ấy bị đánh một trận bằng roi.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 笞 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 笞 có bộ 竹 (trúc) ở trên, biểu thị roi được làm từ tre. Phần dưới là 台, không chỉ cho âm đọc mà còn gợi hình ảnh một người đứng trên đài chịu hình phạt. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'đánh bằng roi'.