抗 (kàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Kháng, chống lại". Nó có 7 nét, bộ thủ là 扌, thuộc cấp độ HSK 6.
Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).
Khó hơn 19% Hán tự cấp độ HSK 6.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 抗议 (kàng yì), 抵抗 (dǐ kàng), 对抗 (duì kàng).
Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 抗 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 抗 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 抗 (kàng) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 扌 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
抗 có nghĩa là Kháng, chống lại.
Là Hán tự cấp độ HSK 6, 抗 thuộc mức trung cấp.
抗 gồm bộ thủ 扌 (tay) bên trái và chữ 亢 (kàng) bên phải. 亢 ban đầu là hình ảnh một người dang rộng hai chân, biểu thị sự cao ngạo hoặc cường tráng. Ghép với bộ tay, 抗 mang ý nghĩa dùng tay để nâng hoặc chống lại, từ đó phát triển thành nghĩa 'kháng cự, chống lại'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn dùng tay (扌) đẩy một người đang dang chân (亢) ra xa, đó là hành động chống lại.
学生们在抗议。
xué shēng men zài kàng yì
Các học sinh đang biểu tình phản đối.
身体可以抵抗病毒。
shēn tǐ kě yǐ dǐ kàng bìng dú
Cơ thể có thể kháng lại virus.
两支球队正在对抗。
liǎng zhī qiú duì zhèng zài duì kàng
Hai đội bóng đang đối đầu.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 抗 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
抗 gồm bộ thủ 扌 (tay) chỉ hành động và 亢 (kàng) chỉ âm đọc, đồng thời gợi ý về sự cao lớn hoặc cường tráng. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa dùng tay để chống lại, kháng cự một lực nào đó.