抵 (dǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "Chống đỡ / Thế chấp". Nó có 8 nét, bộ thủ là 扌, thuộc cấp độ HSK 6.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Khó hơn 27% Hán tự cấp độ HSK 6.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 抵达 (dǐ dá), 抵抗 (dǐ kàng), 抵押 (dǐ yā).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 抵 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 抵 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 抵 (dǐ) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 扌 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
抵 có nghĩa là Chống đỡ / Thế chấp.
Là Hán tự cấp độ HSK 6, 抵 thuộc mức trung cấp.
抵 gồm bộ thủ 扌 (tay) và phần bên phải 氐 (dǐ), vốn là hình ảnh một người đang chống tay xuống đất. 氐 ban đầu mô tả một người cúi người, kết hợp với tay tạo nên ý nghĩa 'dùng tay chống đỡ'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn đang dùng tay (扌) chống xuống đất để giữ thăng bằng, giống như người trong chữ 氐, giúp bạn nhớ nghĩa 'chống đỡ'.
飞机准时抵达北京。
fēi jī zhǔn shí dǐ dá běi jīng
Máy bay đến Bắc Kinh đúng giờ.
身体可以抵抗病毒。
shēn tǐ kě yǐ dǐ kàng bìng dú
Cơ thể có thể kháng lại virus.
他用房子做抵押。
tā yòng fáng zi zuò dǐ yā
Anh ấy dùng nhà để thế chấp.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 抵 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 抵 gồm bộ thủ 扌 (tay) và 氐 (dǐ). 氐 vốn là hình ảnh người cúi xuống, kết hợp với tay tạo thành hành động 'dùng tay chống đỡ'. Vì vậy, nghĩa gốc là chống đỡ, sau này mở rộng thành 'đến nơi' (khi bạn chống tay để đứng dậy và đi) và 'thế chấp' (dùng vật có giá trị để chống đỡ cho khoản vay).